cứa cổ

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng dao hoặc vật sắc cắt ngang qua cổ: "cứa cổ" mô tả việc cắt vào vùng cổ, thường gây chết người hoặc tổn thương nghiêm trọng. Đây hành động bạo lực, mang tính sát thương.
    • Nghĩa bóng: ép giá quá cao; làm cho người khác phải trả giá đắt: "cứa cổ" được dùng để chỉ việc bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ với giá cắt cổ, khiến người mua bị thiệt hại nặng nề về tài chính. Nghĩa này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mua bán, thương lượng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Hắn ta bị kết án đã cứa cổ nạn nhân. (Hắn ta bị tòa tuyên án đã cắt cổ người bị hại.)
    • Con dao đó đủ sắc để cứa cổ một con . (Con dao đó sắc bén đến mức có thể cắt đứt cổ con .)
  • Nghĩa bóng:

    • khu du lịch này, họ cứa cổ khách du lịch bằng giá phòng nghìn đô một đêm. (Ở khu du lịch này, họ ép giá khách du lịch phải trả giá rất cao cho phòng nghỉ.)
    • Đừng mua xe ở chỗ đó, họ cứa cổ khách hàng không thương tiếc. (Đừng mua xe ở chỗ đó, họ bán với giá cắt cổ làm khách hàng thiệt hại nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứa cổ nhau": cạnh tranh khốc liệt, thường bằng cách hạ giá hoặc ép giá đối thủ.

    • Hai công ty đang cứa cổ nhau để giành thị phần. (Hai công ty đang cạnh tranh quyết liệt, ép giá nhau để chiếm lĩnh thị trường.)
  • "cứa cổ người mua": hành động bán hàng với giá quá cao so với giá trị thực.

    • Tiệm đồ cổ này chuyên cứa cổ người mua bằng những món hàng giả. (Tiệm đồ cổ này thường lừa khách bằng cách bán hàng giả với giá đắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cắt cổ (động từ): hành động cắt đứt cổ; nghĩa bóng cũng chỉ việc bán giá quá cao.

    • bị cắt cổ khi mua chiếc điện thoại đó. ( bị ép giá cao khi mua chiếc điện thoại đó.)
  • Chém đẹp (động từ, khẩu ngữ): bán với giá rất cao, thường mang tính lừa đảo.

    • chợ đêm, họ chém đẹp khách du lịch. (Ở chợ đêm, họ bán giá cắt cổ cho khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Ép giá (động từ): buộc người mua phải trả giá cao hơn bình thường.
  • Bán đắt (động từ): bán với giá cao hơn giá trị thực.
  • Làm giá (động từ): đưa ra mức giá cao ngất ngưởng để kiếm lời.
Thành ngữ liên quan
  • Cứa cổ nhau như chợ vỡ: cạnh tranh gay gắt, không khoan nhượng, thường trong mua bán.
    • Hai tiệm vàng cứa cổ nhau như chợ vỡ để giành khách. (Hai tiệm vàng cạnh tranh quyết liệt, hạ giá nhau để thu hút khách hàng.)

Từ chứa "cứa cổ"